Apollo
· Co-Leader · Thành viên mới
League Builder Base: Brass League III Tham gia war: Bật ✅
Spiky Ball 20
Snake Bracelet 20
Giant Arrow 18
Action Figure 24
Rage Gem 18
Fireball 24
Rocket Spear 23
Electro Boots 20
Dark Orb 1
Henchmen Puppet 1
Flame Blower 2
Fire Heart 11
9
10
7
6
8
10
9
8
9
8
8
9
10
8
5
5
5
9
6
5
7
4
1
3
1
4
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
3
3
1
3
4
6
8
1
2
5
9
7
6
3
7
7
5
5
5
6
5
4
1
2
Trang bị Barbarian King (7)
15
20
20
6
9
7
1
Trang bị Archer Queen (6)
15
24
6
10
18
18
Trang bị Grand Warden (5)
24
15
9
18
1
Trang bị Royal Champion (6)
23
20
1
1
1
1
Trang bị Minion Prince (4)
1
1
1
1
Trang bị Dragon Duke (2)
11
2Builder Hall 9 · Cúp 2.173 (kỷ lục 2.670) · Brass League III
23
22
6
9
5
10
6
11
8
18| Player Tag | |
| Vai trò | Co-Leader |
| Town Hall | |
| League | Unranked |
| Trophy | 58 |
| Level | 156 |
| Vào clan từ | 15/07/2026 (0 ngày) |
| Số lần vào clan | 1 |
| Trạng thái hoạt động | Thành viên mới |
| Biến động gần nhất | — |
| Snapshot gần nhất | 15 phút trước |
| Khoảng | Cho | Nhận |
|---|---|---|
| 24 giờ qua | 0 | 0 |
| 7 ngày qua | 0 | 0 |
| Mùa hiện tại | 75 | 249 |
Đánh giá donate 7 ngày: Mới, chưa đủ dữ liệu
Biểu đồ lịch sử donate sẽ hiện khi có dữ liệu từ 2 ngày trở lên.
Phân bố sao: 3★ × 2 2★ × 0 1★ × 0 0★ × 0 · Điểm hiệu suất: 150,0
Sao đánh được vs Sao đem về (mọi war đã theo dõi): 6/6 ★ vs +6 ★ · Hiệu quả: 100,0%
Sao đem về = chỉ sao vượt trên lượt tốt nhất trước đó trên cùng nhà mới được tính vào tổng clan.
| Sự kiện | Thay đổi | Thời điểm |
|---|---|---|
| Vào clan | — → Apollo | 15/07/2026 18:52 · 2 giờ trước |
| War | Kết quả | Lượt | Mục tiêu | Sao | Sao đem về | Phá hủy | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| قهرمانان | Thắng | 2 | #19 | ★★★ | +3 ★ | 100,0% | 15/07/2026 |
| قهرمانان | Thắng | 1 | #24 | ★★★ | +3 ★ | 100,0% | 15/07/2026 |